| G8 | 79 |
|---|---|
| G7 | 310 |
| G6 | 942667542023 |
| G5 | 7649 |
| G4 | 22382604180427631049396351661986255 |
| G3 | 8111696223 |
| G2 | 34548 |
| G1 | 04981 |
| ĐB | 615822 |
Chạm
Lô tô Vĩnh Long 23/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10 |
| 1 | 10; 16; 18; 19 | 1 | 81 |
| 2 | 22; 23; 23; 26 | 2 | 22; 82 |
| 3 | 35 | 3 | 23; 23 |
| 4 | 48; 49; 49 | 4 | 54 |
| 5 | 54; 55 | 5 | 35; 55 |
| 6 | - | 6 | 16; 26; 76 |
| 7 | 76; 79 | 7 | - |
| 8 | 81; 82 | 8 | 18; 48 |
| 9 | - | 9 | 19; 49; 49; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVL
Tính trên 55 kỳ của đài từ 10/04/2009 đến 23/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVL theo khoảng ngày