| G8 | 10 |
|---|---|
| G7 | 619 |
| G6 | 437553530955 |
| G5 | 8388 |
| G4 | 55287650094827921898387991645618150 |
| G3 | 4319452968 |
| G2 | 22273 |
| G1 | 25394 |
| ĐB | 562308 |
Chạm
Lô tô Vĩnh Long 05/03/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08; 09 | 0 | 10; 50 |
| 1 | 10; 19 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 53; 73 |
| 4 | - | 4 | 94; 94 |
| 5 | 50; 53; 55; 56 | 5 | 55; 75 |
| 6 | 68 | 6 | 56 |
| 7 | 73; 75; 79 | 7 | 87 |
| 8 | 87; 88 | 8 | 08; 68; 88; 98 |
| 9 | 94; 94; 98; 99 | 9 | 09; 19; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVL
Tính trên 48 kỳ của đài từ 10/04/2009 đến 05/03/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVL theo khoảng ngày