| G8 | 58 |
|---|---|
| G7 | 717 |
| G6 | 463615876875 |
| G5 | 4468 |
| G4 | 67360389127077516145569657935354955 |
| G3 | 4429855059 |
| G2 | 67249 |
| G1 | 33715 |
| ĐB | 980318 |
Chạm
Lô tô Vĩnh Long 16/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 60 |
| 1 | 12; 15; 17; 18 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 12 |
| 3 | 36 | 3 | 53 |
| 4 | 45; 49 | 4 | - |
| 5 | 53; 55; 58; 59 | 5 | 15; 45; 55; 65; 75; 75 |
| 6 | 60; 65; 68 | 6 | 36 |
| 7 | 75; 75 | 7 | 17; 87 |
| 8 | 87 | 8 | 18; 58; 68; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVL
Tính trên 54 kỳ của đài từ 10/04/2009 đến 16/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVL theo khoảng ngày