| G8 | 00 |
|---|---|
| G7 | 542 |
| G6 | 293577305996 |
| G5 | 8133 |
| G4 | 56957498252294496655058281929808296 |
| G3 | 4070047098 |
| G2 | 99791 |
| G1 | 53836 |
| ĐB | 023478 |
Chạm
Lô tô Vĩnh Long 09/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00 | 0 | 00; 00; 30 |
| 1 | - | 1 | 91 |
| 2 | 25; 28 | 2 | 42 |
| 3 | 30; 33; 35; 36 | 3 | 33 |
| 4 | 42; 44 | 4 | 44 |
| 5 | 55; 57 | 5 | 25; 35; 55 |
| 6 | - | 6 | 36; 96; 96 |
| 7 | 78 | 7 | 57 |
| 8 | - | 8 | 28; 78; 98; 98 |
| 9 | 91; 96; 96; 98; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSVL
Tính trên 53 kỳ của đài từ 10/04/2009 đến 09/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVL theo khoảng ngày