| G8 | 22 |
|---|---|
| G7 | 814 |
| G6 | 942927960412 |
| G5 | 1824 |
| G4 | 55968538466762444994332900380013892 |
| G3 | 5903666767 |
| G2 | 62239 |
| G1 | 90592 |
| ĐB | 951703 |
Chạm
Lô tô Vĩnh Long 13/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03 | 0 | 00; 90 |
| 1 | 12; 14 | 1 | - |
| 2 | 22; 24; 24; 29 | 2 | 12; 22; 92; 92 |
| 3 | 36; 39 | 3 | 03 |
| 4 | 46 | 4 | 14; 24; 24; 94 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 67; 68 | 6 | 36; 46; 96 |
| 7 | - | 7 | 67 |
| 8 | - | 8 | 68 |
| 9 | 90; 92; 92; 94; 96 | 9 | 29; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVL
Tính trên 90 kỳ của đài từ 15/01/2021 đến 13/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVL theo khoảng ngày