| G8 | 03 |
|---|---|
| G7 | 205 |
| G6 | 499570153920 |
| G5 | 1005 |
| G4 | 10513262977406830005144813807719027 |
| G3 | 1719776926 |
| G2 | 71145 |
| G1 | 64554 |
| ĐB | 399953 |
Chạm
Lô tô Trà Vinh 13/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 05; 05; 05 | 0 | 20 |
| 1 | 13; 15 | 1 | 81 |
| 2 | 20; 26; 27 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 03; 13; 53 |
| 4 | 45 | 4 | 54 |
| 5 | 53; 54 | 5 | 05; 05; 05; 15; 45; 95 |
| 6 | 68 | 6 | 26 |
| 7 | 77 | 7 | 27; 77; 97; 97 |
| 8 | 81 | 8 | 68 |
| 9 | 95; 97; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTV
Tính trên 90 kỳ của đài từ 15/01/2021 đến 13/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTV theo khoảng ngày