| G8 | 44 |
|---|---|
| G7 | 416 |
| G6 | 668601126990 |
| G5 | 0113 |
| G4 | 05644691855318010291586941477574653 |
| G3 | 3497417268 |
| G2 | 05624 |
| G1 | 56141 |
| ĐB | 674351 |
Chạm
Lô tô Hồ Chí Minh 30/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 80; 90 |
| 1 | 12; 13; 16 | 1 | 41; 51; 91 |
| 2 | 24 | 2 | 12 |
| 3 | - | 3 | 13; 53 |
| 4 | 41; 44; 44 | 4 | 24; 44; 44; 74; 94 |
| 5 | 51; 53 | 5 | 75; 85 |
| 6 | 68 | 6 | 16; 86 |
| 7 | 74; 75 | 7 | - |
| 8 | 80; 85; 86 | 8 | 68 |
| 9 | 90; 91; 94 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSHCM
Tính trên 202 kỳ của đài từ 23/10/2021 đến 30/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHCM theo khoảng ngày