| G8 | 99 |
|---|---|
| G7 | 199 |
| G6 | 194520518618 |
| G5 | 3993 |
| G4 | 15555367358987519730385263503178937 |
| G3 | 8420192751 |
| G2 | 30599 |
| G1 | 83509 |
| ĐB | 329681 |
Chạm
Lô tô Hồ Chí Minh 11/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 09 | 0 | 30 |
| 1 | 18 | 1 | 01; 31; 51; 51; 81 |
| 2 | 26 | 2 | - |
| 3 | 30; 31; 35; 37 | 3 | 93 |
| 4 | 45 | 4 | - |
| 5 | 51; 51; 55 | 5 | 35; 45; 55; 75 |
| 6 | - | 6 | 26 |
| 7 | 75 | 7 | 37 |
| 8 | 81 | 8 | 18 |
| 9 | 93; 99; 99; 99 | 9 | 09; 99; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHCM
Tính trên 197 kỳ của đài từ 23/10/2021 đến 11/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHCM theo khoảng ngày