| G8 | 02 |
|---|---|
| G7 | 504 |
| G6 | 392848236117 |
| G5 | 0129 |
| G4 | 13438810250854008555756194949834370 |
| G3 | 4660300414 |
| G2 | 15442 |
| G1 | 85132 |
| ĐB | 058175 |
Chạm
Lô tô Hồ Chí Minh 09/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 04 | 0 | 40; 70 |
| 1 | 14; 17; 19 | 1 | - |
| 2 | 23; 25; 28; 29 | 2 | 02; 32; 42 |
| 3 | 32; 38 | 3 | 03; 23 |
| 4 | 40; 42 | 4 | 04; 14 |
| 5 | 55 | 5 | 25; 55; 75 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 70; 75 | 7 | 17 |
| 8 | - | 8 | 28; 38; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 19; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHCM
Tính trên 196 kỳ của đài từ 23/10/2021 đến 09/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHCM theo khoảng ngày