| G8 | 92 |
|---|---|
| G7 | 533 |
| G6 | 973975910410 |
| G5 | 5938 |
| G4 | 14136116223944560277073511603957883 |
| G3 | 0096856912 |
| G2 | 58981 |
| G1 | 19929 |
| ĐB | 141095 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 26/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10 |
| 1 | 10; 12 | 1 | 51; 81; 91 |
| 2 | 22; 29 | 2 | 12; 22; 92 |
| 3 | 33; 36; 38; 39; 39 | 3 | 33; 83 |
| 4 | 45 | 4 | - |
| 5 | 51 | 5 | 45; 95 |
| 6 | 68 | 6 | 36 |
| 7 | 77 | 7 | 77 |
| 8 | 81; 83 | 8 | 38; 68 |
| 9 | 91; 92; 95 | 9 | 29; 39; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 3 kỳ01≥ 3 kỳ02≥ 3 kỳ03≥ 3 kỳ07≥ 3 kỳ08≥ 3 kỳ09≥ 3 kỳ11≥ 3 kỳ13≥ 3 kỳ14≥ 3 kỳ
Giải đặc biệt 3 kỳ gần nhất
Tính trên 3 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 26/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày