| G8 | 99 |
|---|---|
| G7 | 276 |
| G6 | 864438052461 |
| G5 | 6655 |
| G4 | 74564288448599766672505912229249615 |
| G3 | 7079856664 |
| G2 | 67747 |
| G1 | 23106 |
| ĐB | 001689 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 19/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06 | 0 | - |
| 1 | 15 | 1 | 61; 91 |
| 2 | - | 2 | 72; 92 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 44; 44; 47 | 4 | 44; 44; 64; 64 |
| 5 | 55 | 5 | 05; 15; 55 |
| 6 | 61; 64; 64 | 6 | 06; 76 |
| 7 | 72; 76 | 7 | 47; 97 |
| 8 | 89 | 8 | 98 |
| 9 | 91; 92; 97; 98; 99 | 9 | 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 2 kỳ01≥ 2 kỳ02≥ 2 kỳ03≥ 2 kỳ07≥ 2 kỳ08≥ 2 kỳ09≥ 2 kỳ10≥ 2 kỳ11≥ 2 kỳ12≥ 2 kỳ
Giải đặc biệt 2 kỳ gần nhất
Tính trên 2 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 19/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày