| G8 | 51 |
|---|---|
| G7 | 398 |
| G6 | 569070873841 |
| G5 | 2498 |
| G4 | 96529801503365168478813180273762034 |
| G3 | 3476037604 |
| G2 | 63362 |
| G1 | 38470 |
| ĐB | 734282 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 12/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 50; 60; 70; 90 |
| 1 | 18 | 1 | 41; 51; 51 |
| 2 | 29 | 2 | 62; 82 |
| 3 | 34; 37 | 3 | - |
| 4 | 41 | 4 | 04; 34 |
| 5 | 50; 51; 51 | 5 | - |
| 6 | 60; 62 | 6 | - |
| 7 | 70; 78 | 7 | 37; 87 |
| 8 | 82; 87 | 8 | 18; 78; 98; 98 |
| 9 | 90; 98; 98 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 1 kỳ01≥ 1 kỳ02≥ 1 kỳ03≥ 1 kỳ05≥ 1 kỳ06≥ 1 kỳ07≥ 1 kỳ08≥ 1 kỳ09≥ 1 kỳ10≥ 1 kỳ
Giải đặc biệt 1 kỳ gần nhất
Tính trên 1 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 12/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày