| G8 | 05 |
|---|---|
| G7 | 697 |
| G6 | 952066328855 |
| G5 | 8184 |
| G4 | 58734284656341164252500244227814151 |
| G3 | 6764118026 |
| G2 | 94982 |
| G1 | 53417 |
| ĐB | 659418 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 30/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 20 |
| 1 | 11; 17; 18 | 1 | 11; 41; 51 |
| 2 | 20; 24; 26 | 2 | 32; 52; 82 |
| 3 | 32; 34 | 3 | - |
| 4 | 41 | 4 | 24; 34; 84 |
| 5 | 51; 52; 55 | 5 | 05; 55; 65 |
| 6 | 65 | 6 | 26 |
| 7 | 78 | 7 | 17; 97 |
| 8 | 82; 84 | 8 | 18; 78 |
| 9 | 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
10 lô tô lâu chưa về
01≥ 4 kỳ03≥ 4 kỳ04≥ 4 kỳ06≥ 4 kỳ08≥ 4 kỳ09≥ 4 kỳ10≥ 4 kỳ12≥ 4 kỳ14≥ 4 kỳ16≥ 4 kỳ
Giải đặc biệt 4 kỳ gần nhất
Tính trên 4 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 30/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày