| G8 | 44 |
|---|---|
| G7 | 817 |
| G6 | 030204774260 |
| G5 | 7807 |
| G4 | 11925786780466297750175134871761159 |
| G3 | 0528432017 |
| G2 | 06815 |
| G1 | 50249 |
| ĐB | 675330 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 23/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 07 | 0 | 30; 50; 60 |
| 1 | 13; 15; 17; 17; 17 | 1 | - |
| 2 | 25 | 2 | 02; 62 |
| 3 | 30 | 3 | 13 |
| 4 | 44; 49 | 4 | 44; 84 |
| 5 | 50; 59 | 5 | 15; 25 |
| 6 | 60; 62 | 6 | - |
| 7 | 77; 78 | 7 | 07; 17; 17; 17; 77 |
| 8 | 84 | 8 | 78 |
| 9 | - | 9 | 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
10 lô tô lâu chưa về
01≥ 3 kỳ03≥ 3 kỳ04≥ 3 kỳ05≥ 3 kỳ06≥ 3 kỳ08≥ 3 kỳ09≥ 3 kỳ10≥ 3 kỳ11≥ 3 kỳ12≥ 3 kỳ
Giải đặc biệt 3 kỳ gần nhất
Tính trên 3 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 23/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày