| G8 | 42 |
|---|---|
| G7 | 272 |
| G6 | 814112395649 |
| G5 | 4170 |
| G4 | 04291818449737415141850403454306574 |
| G3 | 2946828677 |
| G2 | 99730 |
| G1 | 23513 |
| ĐB | 921758 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 09/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 40; 70 |
| 1 | 13 | 1 | 41; 41; 91 |
| 2 | - | 2 | 42; 72 |
| 3 | 30; 39 | 3 | 13; 43 |
| 4 | 40; 41; 41; 42; 43; 44; 49 | 4 | 44; 74; 74 |
| 5 | 58 | 5 | - |
| 6 | 68 | 6 | - |
| 7 | 70; 72; 74; 74; 77 | 7 | 77 |
| 8 | - | 8 | 58; 68 |
| 9 | 91 | 9 | 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 1 kỳ01≥ 1 kỳ02≥ 1 kỳ03≥ 1 kỳ04≥ 1 kỳ05≥ 1 kỳ06≥ 1 kỳ07≥ 1 kỳ08≥ 1 kỳ09≥ 1 kỳ
Giải đặc biệt 1 kỳ gần nhất
Tính trên 1 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 09/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày