| G8 | 38 |
|---|---|
| G7 | 252 |
| G6 | 757816841929 |
| G5 | 5222 |
| G4 | 21352783000117526718488708554707922 |
| G3 | 8397069017 |
| G2 | 60556 |
| G1 | 90707 |
| ĐB | 254197 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 16/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 07 | 0 | 00; 70; 70 |
| 1 | 17; 18 | 1 | - |
| 2 | 22; 22; 29 | 2 | 22; 22; 52; 52 |
| 3 | 38 | 3 | - |
| 4 | 47 | 4 | 84 |
| 5 | 52; 52; 56 | 5 | 75 |
| 6 | - | 6 | 56 |
| 7 | 70; 70; 75; 78 | 7 | 07; 17; 47; 97 |
| 8 | 84 | 8 | 18; 38; 78 |
| 9 | 97 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
10 lô tô lâu chưa về
01≥ 2 kỳ02≥ 2 kỳ03≥ 2 kỳ04≥ 2 kỳ05≥ 2 kỳ06≥ 2 kỳ08≥ 2 kỳ09≥ 2 kỳ10≥ 2 kỳ11≥ 2 kỳ
Giải đặc biệt 2 kỳ gần nhất
Tính trên 2 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 16/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày