| G8 | 31 |
|---|---|
| G7 | 134 |
| G6 | 227486997678 |
| G5 | 8986 |
| G4 | 55348474996263977861183439569007232 |
| G3 | 1466964785 |
| G2 | 79893 |
| G1 | 89574 |
| ĐB | 820175 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 28/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 90 |
| 1 | - | 1 | 31; 61 |
| 2 | - | 2 | 32 |
| 3 | 31; 32; 34; 39 | 3 | 43; 93 |
| 4 | 43; 48 | 4 | 34; 74; 74 |
| 5 | - | 5 | 75; 85 |
| 6 | 61; 69 | 6 | 86 |
| 7 | 74; 74; 75; 78 | 7 | - |
| 8 | 85; 86 | 8 | 48; 78 |
| 9 | 90; 93; 99; 99 | 9 | 39; 69; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 30/04/2009 đến 28/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày