| G8 | 92 |
|---|---|
| G7 | 924 |
| G6 | 998288319603 |
| G5 | 5396 |
| G4 | 71876402466257753323194768177412799 |
| G3 | 3516096247 |
| G2 | 66790 |
| G1 | 62308 |
| ĐB | 601785 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 21/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 08 | 0 | 60; 90 |
| 1 | - | 1 | 31 |
| 2 | 23; 24 | 2 | 82; 92 |
| 3 | 31 | 3 | 03; 23 |
| 4 | 46; 47 | 4 | 24; 74 |
| 5 | - | 5 | 85 |
| 6 | 60 | 6 | 46; 76; 76; 96 |
| 7 | 74; 76; 76; 77 | 7 | 47; 77 |
| 8 | 82; 85 | 8 | 08 |
| 9 | 90; 92; 96; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 23/04/2009 đến 21/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày