| G8 | 41 |
|---|---|
| G7 | 104 |
| G6 | 568707004939 |
| G5 | 1580 |
| G4 | 89491373785559330284649879569459859 |
| G3 | 4698934991 |
| G2 | 06435 |
| G1 | 98442 |
| ĐB | 853331 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 02/09/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04 | 0 | 00; 80 |
| 1 | - | 1 | 31; 41; 91; 91 |
| 2 | - | 2 | 42 |
| 3 | 31; 35; 39 | 3 | 93 |
| 4 | 41; 42 | 4 | 04; 84; 94 |
| 5 | 59 | 5 | 35 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 78 | 7 | 87; 87 |
| 8 | 80; 84; 87; 87; 89 | 8 | 78 |
| 9 | 91; 91; 93; 94 | 9 | 39; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 74 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 02/09/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày