| G8 | 62 |
|---|---|
| G7 | 251 |
| G6 | 123215431792 |
| G5 | 3218 |
| G4 | 23768548056065785330876661353243158 |
| G3 | 9713302550 |
| G2 | 45308 |
| G1 | 03207 |
| ĐB | 962786 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 16/12/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 07; 08 | 0 | 30; 50 |
| 1 | 18 | 1 | 51 |
| 2 | - | 2 | 32; 32; 62; 92 |
| 3 | 30; 32; 32; 33 | 3 | 33; 43 |
| 4 | 43 | 4 | - |
| 5 | 50; 51; 57; 58 | 5 | 05 |
| 6 | 62; 66; 68 | 6 | 66; 86 |
| 7 | - | 7 | 07; 57 |
| 8 | 86 | 8 | 08; 18; 58; 68 |
| 9 | 92 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 89 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 16/12/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày