| G8 | 01 |
|---|---|
| G7 | 405 |
| G6 | 336160458245 |
| G5 | 1429 |
| G4 | 50648426125133629078095814722289701 |
| G3 | 2085146152 |
| G2 | 99243 |
| G1 | 53715 |
| ĐB | 932650 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 28/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01; 05 | 0 | 50 |
| 1 | 12; 15 | 1 | 01; 01; 51; 61; 81 |
| 2 | 22; 29 | 2 | 12; 22; 52 |
| 3 | 36 | 3 | 43 |
| 4 | 43; 45; 45; 48 | 4 | - |
| 5 | 50; 51; 52 | 5 | 05; 15; 45; 45 |
| 6 | 61 | 6 | 36 |
| 7 | 78 | 7 | - |
| 8 | 81 | 8 | 48; 78 |
| 9 | - | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 56 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 28/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày