| G8 | 12 |
|---|---|
| G7 | 040 |
| G6 | 579772647660 |
| G5 | 8866 |
| G4 | 42577839969143159935876962950002632 |
| G3 | 8494348267 |
| G2 | 92434 |
| G1 | 37309 |
| ĐB | 010337 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 31/03/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 09 | 0 | 00; 40; 60 |
| 1 | 12 | 1 | 31 |
| 2 | - | 2 | 12; 32 |
| 3 | 31; 32; 34; 35; 37 | 3 | 43 |
| 4 | 40; 43 | 4 | 34; 64 |
| 5 | - | 5 | 35 |
| 6 | 60; 64; 66; 67 | 6 | 66; 96; 96 |
| 7 | 77 | 7 | 37; 67; 77; 97 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 96; 96; 97 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 52 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 31/03/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày