| G8 | 17 |
|---|---|
| G7 | 206 |
| G6 | 517657535216 |
| G5 | 6598 |
| G4 | 25151076056520612549099980261295666 |
| G3 | 7883458968 |
| G2 | 75751 |
| G1 | 46964 |
| ĐB | 435402 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 21/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05; 06; 06 | 0 | - |
| 1 | 12; 16; 17 | 1 | 51; 51 |
| 2 | - | 2 | 02; 12 |
| 3 | 34 | 3 | 53 |
| 4 | 49 | 4 | 34; 64 |
| 5 | 51; 51; 53 | 5 | 05 |
| 6 | 64; 66; 68 | 6 | 06; 06; 16; 66; 76 |
| 7 | 76 | 7 | 17 |
| 8 | - | 8 | 68; 98; 98 |
| 9 | 98; 98 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 55 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 21/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày