| G8 | 90 |
|---|---|
| G7 | 986 |
| G6 | 118046476531 |
| G5 | 1224 |
| G4 | 21625096967462796121813877312722710 |
| G3 | 3093861951 |
| G2 | 96693 |
| G1 | 93477 |
| ĐB | 254731 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 22/01/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 80; 90 |
| 1 | 10 | 1 | 21; 31; 31; 51 |
| 2 | 21; 24; 25; 27; 27 | 2 | - |
| 3 | 31; 31; 38 | 3 | 93 |
| 4 | 47 | 4 | 24 |
| 5 | 51 | 5 | 25 |
| 6 | - | 6 | 86; 96 |
| 7 | 77 | 7 | 27; 27; 47; 77; 87 |
| 8 | 80; 86; 87 | 8 | 38 |
| 9 | 90; 93; 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 105 kỳ của đài từ 25/01/2023 đến 22/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày