| G8 | 34 |
|---|---|
| G7 | 464 |
| G6 | 994867376837 |
| G5 | 1106 |
| G4 | 99546570302380538702476799158215634 |
| G3 | 7390366664 |
| G2 | 19484 |
| G1 | 20504 |
| ĐB | 213694 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 01/01/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 04; 05; 06 | 0 | 30 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 02; 82 |
| 3 | 30; 34; 34; 37; 37 | 3 | 03 |
| 4 | 46; 48 | 4 | 04; 34; 34; 64; 64; 84; 94 |
| 5 | - | 5 | 05 |
| 6 | 64; 64 | 6 | 06; 46 |
| 7 | 79 | 7 | 37; 37 |
| 8 | 82; 84 | 8 | 48 |
| 9 | 94 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 105 kỳ của đài từ 04/01/2023 đến 01/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày