| G8 | 92 |
|---|---|
| G7 | 665 |
| G6 | 356928316568 |
| G5 | 3503 |
| G4 | 60202729359406378982023960129785612 |
| G3 | 1910290358 |
| G2 | 41329 |
| G1 | 78629 |
| ĐB | 813214 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 15/01/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 03 | 0 | - |
| 1 | 12; 14 | 1 | 31 |
| 2 | 29; 29 | 2 | 02; 02; 12; 82; 92 |
| 3 | 31; 35 | 3 | 03; 63 |
| 4 | - | 4 | 14 |
| 5 | 58 | 5 | 35; 65 |
| 6 | 63; 65; 68; 69 | 6 | 96 |
| 7 | - | 7 | 97 |
| 8 | 82 | 8 | 58; 68 |
| 9 | 92; 96; 97 | 9 | 29; 29; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/01/2023 đến 15/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày