| G8 | 50 |
|---|---|
| G7 | 623 |
| G6 | 790148181470 |
| G5 | 4632 |
| G4 | 02059954135111647545255250739709418 |
| G3 | 1875693139 |
| G2 | 92405 |
| G1 | 46529 |
| ĐB | 940018 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 11/03/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05 | 0 | 50; 70 |
| 1 | 13; 16; 18; 18; 18 | 1 | 01 |
| 2 | 23; 25; 29 | 2 | 32 |
| 3 | 32; 39 | 3 | 13; 23 |
| 4 | 45 | 4 | - |
| 5 | 50; 56; 59 | 5 | 05; 25; 45 |
| 6 | - | 6 | 16; 56 |
| 7 | 70 | 7 | 97 |
| 8 | - | 8 | 18; 18; 18 |
| 9 | 97 | 9 | 29; 39; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/03/2024 đến 11/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày