| G8 | 93 |
|---|---|
| G7 | 869 |
| G6 | 419902412400 |
| G5 | 3267 |
| G4 | 14742389657222830262176224593251347 |
| G3 | 5961610238 |
| G2 | 89012 |
| G1 | 53048 |
| ĐB | 973923 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 28/01/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 |
| 1 | 12; 16 | 1 | 41 |
| 2 | 22; 23; 28 | 2 | 12; 22; 32; 42; 62 |
| 3 | 32; 38 | 3 | 23; 93 |
| 4 | 41; 42; 47; 48 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 65 |
| 6 | 62; 65; 67; 69 | 6 | 16 |
| 7 | - | 7 | 47; 67 |
| 8 | - | 8 | 28; 38; 48 |
| 9 | 93; 99 | 9 | 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 105 kỳ của đài từ 31/01/2024 đến 28/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày