| G8 | 42 |
|---|---|
| G7 | 480 |
| G6 | 871688788743 |
| G5 | 6099 |
| G4 | 70232327407909720592771332241161134 |
| G3 | 1268252248 |
| G2 | 47050 |
| G1 | 07637 |
| ĐB | 203468 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 18/02/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40; 50; 80 |
| 1 | 11; 16 | 1 | 11 |
| 2 | - | 2 | 32; 42; 82; 92 |
| 3 | 32; 33; 34; 37 | 3 | 33; 43 |
| 4 | 40; 42; 43; 48 | 4 | 34 |
| 5 | 50 | 5 | - |
| 6 | 68 | 6 | 16 |
| 7 | 78 | 7 | 37; 97 |
| 8 | 80; 82 | 8 | 48; 68; 78 |
| 9 | 92; 97; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 105 kỳ của đài từ 21/02/2024 đến 18/02/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày