| G8 | 44 |
|---|---|
| G7 | 184 |
| G6 | 712650416573 |
| G5 | 0597 |
| G4 | 30755248560066940231681163780925064 |
| G3 | 8226829874 |
| G2 | 96837 |
| G1 | 41711 |
| ĐB | 133446 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 10/11/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | - |
| 1 | 11; 16 | 1 | 11; 31; 41 |
| 2 | 26 | 2 | - |
| 3 | 31; 37 | 3 | 73 |
| 4 | 41; 44; 46 | 4 | 44; 64; 74; 84 |
| 5 | 55; 56 | 5 | 55 |
| 6 | 64; 68; 69 | 6 | 16; 26; 46; 56 |
| 7 | 73; 74 | 7 | 37; 97 |
| 8 | 84 | 8 | 68 |
| 9 | 97 | 9 | 09; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 84 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 10/11/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày