| G8 | 07 |
|---|---|
| G7 | 302 |
| G6 | 280275319750 |
| G5 | 9664 |
| G4 | 13952496727646935423312862259600466 |
| G3 | 3586432854 |
| G2 | 96095 |
| G1 | 19232 |
| ĐB | 129521 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 31/05/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 07 | 0 | 50 |
| 1 | - | 1 | 21; 31 |
| 2 | 21; 23 | 2 | 02; 02; 32; 52; 72 |
| 3 | 31; 32 | 3 | 23 |
| 4 | - | 4 | 54; 64; 64 |
| 5 | 50; 52; 54 | 5 | 95 |
| 6 | 64; 64; 66; 69 | 6 | 66; 86; 96 |
| 7 | 72 | 7 | 07 |
| 8 | 86 | 8 | - |
| 9 | 95; 96 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 8 kỳ06≥ 8 kỳ08≥ 8 kỳ09≥ 8 kỳ10≥ 8 kỳ11≥ 8 kỳ12≥ 8 kỳ15≥ 8 kỳ18≥ 8 kỳ19≥ 8 kỳ
Giải đặc biệt 8 kỳ gần nhất
Tính trên 8 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 31/05/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày