| G8 | 43 |
|---|---|
| G7 | 999 |
| G6 | 156676615058 |
| G5 | 4959 |
| G4 | 39217211774350598883741986713804626 |
| G3 | 9088964350 |
| G2 | 87289 |
| G1 | 15872 |
| ĐB | 575678 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 12/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 50 |
| 1 | 17 | 1 | 61 |
| 2 | 26 | 2 | 72 |
| 3 | 38 | 3 | 43; 83 |
| 4 | 43 | 4 | - |
| 5 | 50; 58; 59 | 5 | 05 |
| 6 | 61; 66 | 6 | 26; 66 |
| 7 | 72; 77; 78 | 7 | 17; 77 |
| 8 | 83; 89; 89 | 8 | 38; 58; 78; 98 |
| 9 | 98; 99 | 9 | 59; 89; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 1 kỳ01≥ 1 kỳ02≥ 1 kỳ03≥ 1 kỳ04≥ 1 kỳ06≥ 1 kỳ07≥ 1 kỳ08≥ 1 kỳ09≥ 1 kỳ10≥ 1 kỳ
Giải đặc biệt 1 kỳ gần nhất
Tính trên 1 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 12/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày