| G8 | 28 |
|---|---|
| G7 | 355 |
| G6 | 956968745590 |
| G5 | 4936 |
| G4 | 69367109134063885879450402484025453 |
| G3 | 7380305551 |
| G2 | 19534 |
| G1 | 98476 |
| ĐB | 209305 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 26/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 05 | 0 | 40; 40; 90 |
| 1 | 13 | 1 | 51 |
| 2 | 28 | 2 | - |
| 3 | 34; 36; 38 | 3 | 03; 13; 53 |
| 4 | 40; 40 | 4 | 34; 74 |
| 5 | 51; 53; 55 | 5 | 05; 55 |
| 6 | 67; 69 | 6 | 36; 76 |
| 7 | 74; 76; 79 | 7 | 67 |
| 8 | - | 8 | 28; 38 |
| 9 | 90 | 9 | 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 3 kỳ01≥ 3 kỳ06≥ 3 kỳ07≥ 3 kỳ08≥ 3 kỳ09≥ 3 kỳ10≥ 3 kỳ11≥ 3 kỳ12≥ 3 kỳ14≥ 3 kỳ
Giải đặc biệt 3 kỳ gần nhất
Tính trên 3 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 26/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày