| G8 | 33 |
|---|---|
| G7 | 256 |
| G6 | 135122863760 |
| G5 | 1799 |
| G4 | 44702882723234814594253367353712388 |
| G3 | 3623060004 |
| G2 | 20231 |
| G1 | 21969 |
| ĐB | 631532 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 19/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04 | 0 | 30; 60 |
| 1 | - | 1 | 31; 51 |
| 2 | - | 2 | 02; 32; 72 |
| 3 | 30; 31; 32; 33; 36; 37 | 3 | 33 |
| 4 | 48 | 4 | 04; 94 |
| 5 | 51; 56 | 5 | - |
| 6 | 60; 69 | 6 | 36; 56; 86 |
| 7 | 72 | 7 | 37 |
| 8 | 86; 88 | 8 | 48; 88 |
| 9 | 94; 99 | 9 | 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 2 kỳ01≥ 2 kỳ03≥ 2 kỳ06≥ 2 kỳ07≥ 2 kỳ08≥ 2 kỳ09≥ 2 kỳ10≥ 2 kỳ11≥ 2 kỳ12≥ 2 kỳ
Giải đặc biệt 2 kỳ gần nhất
Tính trên 2 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 19/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày