| G8 | 45 |
|---|---|
| G7 | 731 |
| G6 | 608693368260 |
| G5 | 5349 |
| G4 | 12646989976320720916683244263453730 |
| G3 | 6381447624 |
| G2 | 58028 |
| G1 | 40142 |
| ĐB | 529533 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 30/01/2022Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 30; 60 |
| 1 | 14; 16 | 1 | 31 |
| 2 | 24; 24; 28 | 2 | 42 |
| 3 | 30; 31; 33; 34; 36 | 3 | 33 |
| 4 | 42; 45; 46; 49 | 4 | 14; 24; 24; 34 |
| 5 | - | 5 | 45 |
| 6 | 60 | 6 | 16; 36; 46; 86 |
| 7 | - | 7 | 07; 97 |
| 8 | 86 | 8 | 28 |
| 9 | 97 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 86 kỳ của đài từ 02/02/2020 đến 30/01/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày