| G8 | 77 |
|---|---|
| G7 | 730 |
| G6 | 332062101307 |
| G5 | 5905 |
| G4 | 25480803198088768251325405211292558 |
| G3 | 0353209967 |
| G2 | 45935 |
| G1 | 89326 |
| ĐB | 635811 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 16/01/2022Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 07 | 0 | 10; 20; 30; 40; 80 |
| 1 | 10; 11; 12; 19 | 1 | 11; 51 |
| 2 | 20; 26 | 2 | 12; 32 |
| 3 | 30; 32; 35 | 3 | - |
| 4 | 40 | 4 | - |
| 5 | 51; 58 | 5 | 05; 35 |
| 6 | 67 | 6 | 26 |
| 7 | 77 | 7 | 07; 67; 77; 87 |
| 8 | 80; 87 | 8 | 58 |
| 9 | - | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 85 kỳ của đài từ 26/01/2020 đến 16/01/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày