| G8 | 62 |
|---|---|
| G7 | 966 |
| G6 | 612346564390 |
| G5 | 2189 |
| G4 | 79255451742201726485360979680669577 |
| G3 | 2707083446 |
| G2 | 60728 |
| G1 | 88754 |
| ĐB | 959125 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 09/01/2022Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 70; 90 |
| 1 | 17 | 1 | - |
| 2 | 23; 25; 28 | 2 | 62 |
| 3 | - | 3 | 23 |
| 4 | 46 | 4 | 54; 74 |
| 5 | 54; 55; 56 | 5 | 25; 55; 85 |
| 6 | 62; 66 | 6 | 06; 46; 56; 66 |
| 7 | 70; 74; 77 | 7 | 17; 77; 97 |
| 8 | 85; 89 | 8 | 28 |
| 9 | 90; 97 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 85 kỳ của đài từ 12/01/2020 đến 09/01/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày