| G8 | 73 |
|---|---|
| G7 | 921 |
| G6 | 903772620494 |
| G5 | 5358 |
| G4 | 92285277414447594691934168069426087 |
| G3 | 8877695438 |
| G2 | 61602 |
| G1 | 03603 |
| ĐB | 867486 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 23/01/2022Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03 | 0 | - |
| 1 | 16 | 1 | 21; 41; 91 |
| 2 | 21 | 2 | 02; 62 |
| 3 | 37; 38 | 3 | 03; 73 |
| 4 | 41 | 4 | 94; 94 |
| 5 | 58 | 5 | 75; 85 |
| 6 | 62 | 6 | 16; 76; 86 |
| 7 | 73; 75; 76 | 7 | 37; 87 |
| 8 | 85; 86; 87 | 8 | 38; 58 |
| 9 | 91; 94; 94 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 86 kỳ của đài từ 26/01/2020 đến 23/01/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày