| G8 | 05 |
|---|---|
| G7 | 993 |
| G6 | 613848942839 |
| G5 | 6088 |
| G4 | 91755010610146750655936747602021689 |
| G3 | 2110114339 |
| G2 | 20629 |
| G1 | 42137 |
| ĐB | 260772 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 18/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05 | 0 | 20 |
| 1 | - | 1 | 01; 61 |
| 2 | 20; 29 | 2 | 72 |
| 3 | 37; 38; 39; 39 | 3 | 93 |
| 4 | - | 4 | 74; 94 |
| 5 | 55; 55 | 5 | 05; 55; 55 |
| 6 | 61; 67 | 6 | - |
| 7 | 72; 74 | 7 | 37; 67 |
| 8 | 88; 89 | 8 | 38; 88 |
| 9 | 93; 94 | 9 | 29; 39; 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 20/04/2009 đến 18/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày