| G8 | 59 |
|---|---|
| G7 | 776 |
| G6 | 738782730796 |
| G5 | 5347 |
| G4 | 33387610553154833528838550677900145 |
| G3 | 2286221845 |
| G2 | 79486 |
| G1 | 48945 |
| ĐB | 055996 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 11/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 28 | 2 | 62 |
| 3 | - | 3 | 73 |
| 4 | 45; 45; 45; 47; 48 | 4 | - |
| 5 | 55; 55; 59 | 5 | 45; 45; 45; 55; 55 |
| 6 | 62 | 6 | 76; 86; 96; 96 |
| 7 | 73; 76; 79 | 7 | 47; 87; 87 |
| 8 | 86; 87; 87 | 8 | 28; 48 |
| 9 | 96; 96 | 9 | 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/04/2009 đến 11/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày