| G8 | 99 |
|---|---|
| G7 | 201 |
| G6 | 521968065459 |
| G5 | 7153 |
| G4 | 23034420808718167157077685463291773 |
| G3 | 4400448395 |
| G2 | 46790 |
| G1 | 95880 |
| ĐB | 147804 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 07/03/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04; 04; 06 | 0 | 80; 80; 90 |
| 1 | 19 | 1 | 01; 81 |
| 2 | - | 2 | 32 |
| 3 | 32; 34 | 3 | 53; 73 |
| 4 | - | 4 | 04; 04; 34 |
| 5 | 53; 57; 59 | 5 | 95 |
| 6 | 68 | 6 | 06 |
| 7 | 73 | 7 | 57 |
| 8 | 80; 80; 81 | 8 | 68 |
| 9 | 90; 95; 99 | 9 | 19; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 101 kỳ của đài từ 06/04/2009 đến 07/03/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày