| G8 | 14 |
|---|---|
| G7 | 711 |
| G6 | 213834122656 |
| G5 | 5799 |
| G4 | 99919313551696735173461731746794126 |
| G3 | 0307218749 |
| G2 | 92119 |
| G1 | 01464 |
| ĐB | 597641 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 14/03/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 11; 12; 14; 19; 19 | 1 | 11; 41 |
| 2 | 26 | 2 | 12; 72 |
| 3 | 38 | 3 | 73; 73 |
| 4 | 41; 49 | 4 | 14; 64 |
| 5 | 55; 56 | 5 | 55 |
| 6 | 64; 67; 67 | 6 | 26; 56 |
| 7 | 72; 73; 73 | 7 | 67; 67 |
| 8 | - | 8 | 38 |
| 9 | 99 | 9 | 19; 19; 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 102 kỳ của đài từ 06/04/2009 đến 14/03/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày