| G8 | 38 |
|---|---|
| G7 | 518 |
| G6 | 361833384793 |
| G5 | 2350 |
| G4 | 54501258073485019411956542183729399 |
| G3 | 8556308823 |
| G2 | 84024 |
| G1 | 72163 |
| ĐB | 075449 |
Chạm
Lô tô Đồng Nai 16/04/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 07 | 0 | 50; 50 |
| 1 | 11; 18; 18 | 1 | 01; 11 |
| 2 | 23; 24 | 2 | - |
| 3 | 37; 38; 38 | 3 | 23; 63; 63; 93 |
| 4 | 49 | 4 | 24; 54 |
| 5 | 50; 50; 54 | 5 | - |
| 6 | 63; 63 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 07; 37 |
| 8 | - | 8 | 18; 18; 38; 38 |
| 9 | 93; 99 | 9 | 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 19/04/2023 đến 16/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDN theo khoảng ngày