| G8 | 65 |
|---|---|
| G7 | 043 |
| G6 | 834270157340 |
| G5 | 7991 |
| G4 | 76787931891614910460201348388621894 |
| G3 | 2368830507 |
| G2 | 81862 |
| G1 | 99031 |
| ĐB | 840762 |
Chạm
Lô tô Đồng Nai 23/04/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 40; 60 |
| 1 | 15 | 1 | 31; 91 |
| 2 | - | 2 | 42; 62; 62 |
| 3 | 31; 34 | 3 | 43 |
| 4 | 40; 42; 43; 49 | 4 | 34; 94 |
| 5 | - | 5 | 15; 65 |
| 6 | 60; 62; 62; 65 | 6 | 86 |
| 7 | - | 7 | 07; 87 |
| 8 | 86; 87; 88; 89 | 8 | 88 |
| 9 | 91; 94 | 9 | 49; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 26/04/2023 đến 23/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDN theo khoảng ngày