| G8 | 67 |
|---|---|
| G7 | 708 |
| G6 | 721959607245 |
| G5 | 9958 |
| G4 | 23020580011941524230559160831010006 |
| G3 | 4834558159 |
| G2 | 20898 |
| G1 | 79501 |
| ĐB | 294821 |
Chạm
Lô tô Đồng Nai 02/04/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01; 06; 08 | 0 | 10; 20; 30; 60 |
| 1 | 10; 15; 16; 19 | 1 | 01; 01; 21 |
| 2 | 20; 21 | 2 | - |
| 3 | 30 | 3 | - |
| 4 | 45; 45 | 4 | - |
| 5 | 58; 59 | 5 | 15; 45; 45 |
| 6 | 60; 67 | 6 | 06; 16 |
| 7 | - | 7 | 67 |
| 8 | - | 8 | 08; 58; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 19; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 05/04/2023 đến 02/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDN theo khoảng ngày