| G8 | 43 |
|---|---|
| G7 | 117 |
| G6 | 131287662267 |
| G5 | 2808 |
| G4 | 58163128297825070859417168905022084 |
| G3 | 7330449132 |
| G2 | 83434 |
| G1 | 45844 |
| ĐB | 650489 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 10/01/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 08 | 0 | 50; 50 |
| 1 | 12; 16; 17 | 1 | - |
| 2 | 29 | 2 | 12; 32 |
| 3 | 32; 34 | 3 | 43; 63 |
| 4 | 43; 44 | 4 | 04; 34; 44; 84 |
| 5 | 50; 50; 59 | 5 | - |
| 6 | 63; 66; 67 | 6 | 16; 66 |
| 7 | - | 7 | 17; 67 |
| 8 | 84; 89 | 8 | 08 |
| 9 | - | 9 | 29; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 39 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 10/01/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày