| G8 | 23 |
|---|---|
| G7 | 490 |
| G6 | 128902771557 |
| G5 | 2892 |
| G4 | 19177957819223350747829452866182317 |
| G3 | 1106671850 |
| G2 | 77913 |
| G1 | 17107 |
| ĐB | 991647 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 23/04/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 50; 90 |
| 1 | 13; 17 | 1 | 61; 81 |
| 2 | 23 | 2 | 92 |
| 3 | 33 | 3 | 13; 23; 33 |
| 4 | 45; 47; 47 | 4 | - |
| 5 | 50; 57 | 5 | 45 |
| 6 | 61; 66 | 6 | 66 |
| 7 | 77; 77 | 7 | 07; 17; 47; 47; 57; 77; 77 |
| 8 | 81; 89 | 8 | - |
| 9 | 90; 92 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 26/04/2023 đến 23/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày