| G8 | 92 |
|---|---|
| G7 | 176 |
| G6 | 849225983429 |
| G5 | 3530 |
| G4 | 03394424733253345397100382658702465 |
| G3 | 5588047299 |
| G2 | 94531 |
| G1 | 31975 |
| ĐB | 025567 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 19/03/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 80 |
| 1 | - | 1 | 31 |
| 2 | 29 | 2 | 92; 92 |
| 3 | 30; 31; 33; 38 | 3 | 33; 73 |
| 4 | - | 4 | 94 |
| 5 | - | 5 | 65; 75 |
| 6 | 65; 67 | 6 | 76 |
| 7 | 73; 75; 76 | 7 | 67; 87; 97 |
| 8 | 80; 87 | 8 | 38; 98 |
| 9 | 92; 92; 94; 97; 98; 99 | 9 | 29; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 22/03/2023 đến 19/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày