| G8 | 00 |
|---|---|
| G7 | 266 |
| G6 | 798862450779 |
| G5 | 5571 |
| G4 | 35528084810760555866843817584433295 |
| G3 | 3583993941 |
| G2 | 56824 |
| G1 | 30796 |
| ĐB | 237494 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 16/04/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05 | 0 | 00 |
| 1 | - | 1 | 41; 71; 81; 81 |
| 2 | 24; 28 | 2 | - |
| 3 | 39 | 3 | - |
| 4 | 41; 44; 45 | 4 | 24; 44; 94 |
| 5 | - | 5 | 05; 45; 95 |
| 6 | 66; 66 | 6 | 66; 66; 96 |
| 7 | 71; 79 | 7 | - |
| 8 | 81; 81; 88 | 8 | 28; 88 |
| 9 | 94; 95; 96 | 9 | 39; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 19/04/2023 đến 16/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày