| G8 | 94 |
|---|---|
| G7 | 850 |
| G6 | 103337512879 |
| G5 | 9126 |
| G4 | 46193375443664354607658004398283816 |
| G3 | 9394181099 |
| G2 | 82486 |
| G1 | 68849 |
| ĐB | 289912 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 19/02/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 07 | 0 | 00; 50 |
| 1 | 12; 16 | 1 | 41; 51 |
| 2 | 26 | 2 | 12; 82 |
| 3 | 33 | 3 | 33; 43; 93 |
| 4 | 41; 43; 44; 49 | 4 | 44; 94 |
| 5 | 50; 51 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 16; 26; 86 |
| 7 | 79 | 7 | 07 |
| 8 | 82; 86 | 8 | - |
| 9 | 93; 94; 99 | 9 | 49; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 22/02/2023 đến 19/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày